WinHSK

转动

HSK6v
0 · Lv.1
zhuàndòng

xoay; quay (hoạt động cơ thể)

turn; move; turn round 参见:zhuàndòng 转动 腰部 turn one's waist 转动 手臂 flail one's arm

漢越 chuyển động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体以一点为中心或以一直线为轴作圆周运动
  2. 使转动
  3. 活动身体或身体的某一部分使改变方向
义项 vHSK6

quay; chuyển động

物体以一点为中心或以一直线为轴作圆周运动

免费例句

电风扇在慢慢转动。

Diànfēngshàn zài mànmàn zhuǎndòng.

HSK4

Quạt điện đang quay chậm rãi.

The electric fan is slowly rotating.

我们看着齿轮转动。

Wǒmen kàn zhe chǐlún zhuàndòng.

HSK5

Chúng tôi nhìn các bánh răng quay.

We watched the gears turn.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

xoay (làm cho xoay chuyển)

使转动

免费例句

他转动螺丝刀修理电视。

Tā zhuàndòng luósīdāo xiūlǐ diànshì.

HSK5

Anh ấy xoay tuốc nơ vít để sửa tivi.

He turned the screwdriver to repair the TV.

她转动方向盘向左行驶。

Tā zhuàndòng fāngxiàngpán xiàng zuǒ xíngshǐ.

HSK5

Cô ấy xoay vô lăng lái về bên trái.

She turned the steering wheel and drove to the left.

义项 vHSK6

xoay; quay (hoạt động cơ thể)

活动身体或身体的某一部分使改变方向

免费例句

她轻轻地转动了手腕。

Tā qīngqīng de zhuàndòng le shǒuwàn.

HSK5

Cô ấy nhẹ nhàng xoay cổ tay.

She gently rotated her wrist.

请转动一下你的肩膀。

Qǐng zhuàndòng yīxià nǐ de jiānbǎng.

HSK5

Xin hãy xoay vai một chút.

Please rotate your shoulders a bit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan