WinHSK

转变

HSK5v
0 · Lv.1
zhuǎnbiàn

chuyển biến; biến chuyển; thay đổi; biến đổi

change; transform 由极其乐观 转变 为完全绝望 swing from wild optimism to total desperation 把热能 转变 为机械能 transform heat into mechanical energy 世界观的 转变 change in one's world outlook 根本性 转变 fundamental shift 转变 态度 change one's attitude 转变 立场 change one's stand; shift one's ground

漢越 chuyển biến

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50