WinHSK

转告

HSK5v
0 · Lv.1
zhuǎngào

chuyển lại; chuyển lời; truyền lại; nói lại

漢越 chuyển cáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把一方的话或情况告诉另一方
义项 vHSK5

chuyển lại; chuyển lời; truyền lại; nói lại

把一方的话或情况告诉另一方

免费例句

这个消息由他转告给我。

zhè gè xiāo xī yóu tā zhuǎn gào gěi wǒ

HSK4

Tin này được anh ấy báo lại cho tôi.

This news was passed on to me by him.

转告她,会议已经结束了。

Zhuǎngào tā, huìyì yǐjīng jiéshù le.

HSK5

Nhắn với cô ấy rằng cuộc họp đã kết thúc.

Tell her that the meeting has ended.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan