WinHSK

转告

HSK5v
0 · Lv.1
zhuǎngào

chuyển lại; chuyển lời; truyền lại; nói lại

漢越 chuyển cáo

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个消息由他转告给我。

zhè gè xiāo xī yóu tā zhuǎn gào gěi wǒ

HSK4

Tin này được anh ấy báo lại cho tôi.

This news was passed on to me by him.

转告她,会议已经结束了。

Zhuǎngào tā, huìyì yǐjīng jiéshù le.

HSK5

Nhắn với cô ấy rằng cuộc họp đã kết thúc.

Tell her that the meeting has ended.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

王总,这几份文件需要您签字。HSK5
王总,这几份文件需要您签字。
先放这儿吧。你去联系一下王经理,转告他下午的会议取消了。
喂,你好,请问王总在吗?HSK5
喂,你好,请问王总在吗?
王总正在开会,您有什么事需要我转告吗?
我临时有点儿事,得出去一趟。下午的…HSK5
我临时有点儿事,得出去一趟。下午的会改到明天,你转告大家一下。
好的,马主任。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan