WinHSK

转圈

HSK6v
0 · Lv.1
zhuànquān

xoay quanh; quay quanh; xung quanh

circle; turn; whirl; ring; make/run circuits of sth; go round

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (转圈儿) 围绕某一点运动
义项 vHSK6

xoay quanh; quay quanh; xung quanh

(转圈儿) 围绕某一点运动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan