拼
转型
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuǎnxíng
chuyển đổi; thay đổi (giá trị; kinh tế; văn hoá)
change the design or structure of a product
漢越 chuyển hình
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuyển đổi; thay đổi (giá trị; kinh tế; văn hoá)
change the design or structure of a product
认识每个字,再去看它们组成的词 →