WinHSK

转型

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuǎnxíng

chuyển đổi; thay đổi (giá trị; kinh tế; văn hoá)

change the design or structure of a product

漢越 chuyển hình

例句

Câu ví dụ
免费例句

传统行业正在转型。

Chuántǒng hángyè zhèngzài zhuǎnxíng.

HSK6

Các ngành công nghiệp truyền thống đang chuyển đổi.

Traditional industries are undergoing transformation.

我们的经济需要转型。

Wǒmen de jīngjì xūyào zhuǎnxíng.

HSK6

Nền kinh tế của chúng ta cần phải chuyển đổi.

Our economy needs to transform.

公司正在进行产品转型。

Gōng sī zhèng zài jìn xíng chǎn pǐn zhuǎn xíng.

HSK6

Công ty đang thực hiện chuyển đổi sản phẩm.

The company is undergoing a product transformation.

工厂决定进行技术转型。

Gōngchǎng juédìng jìnxíng jìshù zhuǎnxíng.

HSK6

Nhà máy quyết định thực hiện chuyển đổi công nghệ.

The factory decided to undergo a technological transformation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan