拼
转岗
HSK6v 0 · Lv.1
zhuǎngǎng
chuyển bộ phận; chuyển việc; chuyển công việc; chuyển vị trí
be transferred to a new job
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 转岗是指员工在公司内部从一个岗位调动到另一个岗位的过程。
等级
义项 ①v≈HSK6
chuyển bộ phận; chuyển việc; chuyển công việc; chuyển vị trí
转岗是指员工在公司内部从一个岗位调动到另一个岗位的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分