拼
转悠
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuànyou
chuyển động
stroll; saunter; wander about 在操场上 转悠 stroll backward and forward on the playground 转悠 十分钟 stroll about/around for ten minutes
漢越 chuyển du
例句
Câu ví dụ免费例句
眼珠子直转悠。
Yǎnzhūzi zhí zhuànyou.
≈HSK6
Hai con ngươi cứ đưa đi đưa lại.
His eyes kept darting around.
星期天我上街转悠了一下。
Xīngqītiān wǒ shàng jiē zhuànyou le yíxià.
≈HSK5
Chủ nhật tôi đi dạo phố một chút.
I took a stroll on the street on Sunday.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分