WinHSK

转折

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuǎnzhé

chuyển ngoặt; chuyển hướng; bước ngoặt

transition (of an essay) [ 相关词条 ] 转折点 [名] turning point

漢越 chuyển chiết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物发展的趋势发生方向性的变化
  2. 指文章或语意由一个方向转向另一方向
义项 vHSK7-9

chuyển ngoặt; chuyển hướng; bước ngoặt

事物发展的趋势发生方向性的变化

免费例句

每个转折点都是一个惊喜。

Měi gè zhuǎnzhédiǎn dōu shì yí gè jīngxǐ.

HSK5

Mỗi bước ngoặt đều là một bất ngờ.

Every turning point is a surprise.

这是他人生中的一个转折。

Zhè shì tā rénshēng zhōng de yī gè zhuǎnzhé.

HSK5

Đây là một bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.

This is a turning point in his life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

chuyển ý; chuyển hướng

指文章或语意由一个方向转向另一方向

免费例句

文章在这里发生了转折。

Wénzhāng zài zhèlǐ fāshēng le zhuǎnzhé.

HSK5

Bài viết đã có sự chuyển ý tại đây.

The article takes a turn here.

这段话的转折非常自然。

Zhè duàn huà de zhuǎnzhé fēicháng zìrán.

HSK5

Chuyển ý trong đoạn văn này rất tự nhiên.

The transition in this paragraph is very natural.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50