WinHSK

转椅

HSK4n
0 · Lv.1
zhuǎnyǐ

ghế xoay; ghế quay

swivel/revolving chair

漢越 chuyển ỷ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安着转轴能够转动的椅子。
义项 nHSK4

ghế xoay; ghế quay

安着转轴能够转动的椅子。

免费例句

他躺在转椅上,悠闲地听音乐。

Tā tǎng zài zhuànyǐ shàng, yōuxián de tīng yīnyuè.

HSK5

Anh ấy ngả lưng trên ghế xoay, thư giãn nghe nhạc.

He lay back in the swivel chair, listening to music leisurely.

小明坐在转椅上不停地转圈。

Xiǎo Míng zuò zài zhuànyǐ shàng bùtíng de zhuàn quān.

HSK6

Tiểu Minh ngồi trên ghế xoay và xoay vòng không ngừng.

Xiao Ming sat on the swivel chair and kept spinning around.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50