拼
转磨
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuǎnmó
loay hoay; lúng túng
move around out of anxiety
漢越
字解构
Phân tích chữ转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao磨mó多音HSK7-9ma sát; cọ sát / mài; rèn (tôi luyện)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分