返回查词 琢磨zuómoHSK7-9mài; gọt giũa折磨zhémóHSK7-9dằn vặt; giày vò; hành hạ; đày đọa磨合móhéHSK7-9thích nghi; hòa hợp; thấu hiểu; gắn kết; dung hòa磨蹭mó cengHSK7-9lề mề; chần chừ; đi chầm chậm; lê chầm chậm磨练móliànHSK7-9tôi luyện; rèn luyện; nung đúc (trong hoàn cảnh khó khăn)打磨dǎmóHSK7-9mài; đánh bóng消磨xiāomóHSK7-9làm hao mòn; làm tiêu mòn (ý chí, tinh lực)磨难mónànHSK7-9khó khăn; trắc trở; dằn vặt (trong khó khăn)磨损mósǔnHSK7-9mòn; mài mòn磨炼móliànHSK7-9tập luyện; rèn luyện; trau dồi; mài dũa; tôi luyện
读音
磨
mó
ㄇㄛˊHSK7-9v单字多音
ma sát; cọ sát / mài; rèn (tôi luyện)
漢越 ma
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摩擦
- 用磨料磨物体使光滑、锋利或达到其他目的
- 折磨
- 纠缠;磨烦
- 消灭;磨灭
- 消耗时间;拖延
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
ma sát; cọ sát
摩擦
袖子都磨花了。
xiù zi dōu mó huā le
≈HSK4
Tay áo bị sờn rồi.
The sleeves are worn out.
这件衣服磨花了。
zhè jiàn yī fu mó huā le
≈HSK4
Chiếc áo này cũ rồi.
This piece of clothing is worn out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
mài; rèn (tôi luyện)
用磨料磨物体使光滑、锋利或达到其他目的
义项 ③v≈HSK7-9
giày vò; làm khổ; hành hạ
折磨
义项 ④v≈HSK7-9
quấy rầy; lằng nhằng; dây dưa; lẽo đẽo; đeo quấn
纠缠;磨烦
义项 ⑤v≈HSK7-9
diệt; mất đi; phai mờ đi; mai một
消灭;磨灭
义项 6v≈HSK7-9
giết thời gian; kéo dài thời gian
消耗时间;拖延
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️