拼
转筋
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuànjīn
chuột rút; bị chuột rút
have a cramp (esp in the leg); cramp 腿 转筋 了 get (a) cramp in one's leg
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuột rút; bị chuột rút
have a cramp (esp in the leg); cramp 腿 转筋 了 get (a) cramp in one's leg
认识每个字,再去看它们组成的词 →