拼
转转
HSK4v 0 · Lv.1
zhuǎnzhuǎn
đi dạo
take a short walk; go for a stroll 晚饭后出去 转转 go for a walk after supper
漢越
字解构
Phân tích chữ转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分