WinHSK

转轴

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuànzhóu

trục xoay; trục chuyển động; trục quay

definite idea/view/plan

漢越 chuyển trục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能转动的轴
  2. (转轴儿) 比喻主意或心眼儿
义项 nHSK7-9

trục xoay; trục chuyển động; trục quay

能转动的轴

义项 nHSK7-9

chủ ý; chủ định

(转轴儿) 比喻主意或心眼儿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50