WinHSK

轮休

HSK6v
0 · Lv.1
lúnxiū

nghỉ luân phiên; thay phiên nghỉ ngơi (nhân viên)

take holidays by turns; stagger holidays; rotate days off

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan