WinHSK

轮到

HSK6v
0 · Lv.1
lúndào

đến lượt; tới phiên; tới lượt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种好事怎么轮到我头上来了?

HSK2

今天轮到我值日。

Jīntiān lún dào wǒ zhírì.

HSK4

Hôm nay tới phiên tôi trực nhật.

Today it's my turn to be on duty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50