拼
轮子
HSK6n 0 · Lv.1
lúnzi
bánh xe
漢越 luân tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 车辆或机械上能够旋转的圆形部件
等级
义项 ①n≈HSK6
bánh xe
车辆或机械上能够旋转的圆形部件
免费例句
他换了一个新轮子。
Tā huàn le yí ge xīn lúnzi.
≈HSK4
Anh ấy đã thay một cái bánh xe mới.
He replaced it with a new wheel.
轮子设计得非常精巧。
Lúnzi shèjì de fēicháng jīngqiǎo.
≈HSK4
Bánh xe được thiết kế rất tinh xảo.
The wheels are designed very exquisitely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分