WinHSK

轮渡

HSK6n
0 · Lv.1
lún

phà

ferry 提供 轮渡 服务 provide ferry service 把货物 轮渡 过江 ferry goods across the river

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们坐轮渡去对岸。

Wǒmen zuò lúndù qù duì'àn.

HSK4

Chúng tôi đi phà sang bờ bên kia.

We take the ferry to the other side.

你喜欢坐轮渡吗?

Nǐ xǐhuān zuò lúndù ma?

HSK6

Bạn có thích đi phà không?

Do you like taking the ferry?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan