拼
轮班
HSK6v 0 · Lv.1
lúnbān
thay ca; thay nhau; thay phiên; cắt lượt; luân phiên; phiên tuần
take turns; rotate; do sth in relays/shifts 二十四小时 轮班 工作 work in relays/shifts all around the clock 轮班 值勤 rotate duties 轮班 看护病人 take turns tending the sick; attend to the sick in rotation [ 相关词条 ] 轮班制 [名] rotation/relay system
漢越 luân ban
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分班轮流
等级
义项 ①v≈HSK6
thay ca; thay nhau; thay phiên; cắt lượt; luân phiên; phiên tuần
分班轮流
免费例句
他和我轮班加班。
Tā hé wǒ lúnbān jiābān.
≈HSK5
Anh ấy và tôi thay phiên làm thêm.
He and I take turns working overtime.
工人们正在轮班工作。
Gōngrénmen zhèngzài lúnbān gōngzuò.
≈HSK5
Công nhân đang thay ca làm việc.
The workers are working in shifts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分