WinHSK

轮番

HSK6adv
0 · Lv.1
lúnfān

luân phiên; thay phiên

alternately; by turns; in turn; in rotation 双方军备竞赛 轮番 升级 spiralling escalation of the arms race between the two sides 轮番 攻击 attack by turns; make rounds of attacks 轮番 轰炸 bomb in waves

漢越 luân phiên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50