WinHSK

轮箍

HSK1n
0 · Lv.1
lún

vành xe

tyre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 车轮上的环形箍。
义项 nHSK1

vành xe

车轮上的环形箍。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan