拼
轮船
HSK6n 0 · Lv.1
lúnchuán
tàu thuỷ
漢越 luân thuyền
例句
Câu ví dụ免费例句
我们坐轮船去美国。
Wǒmen zuò lúnchuán qù Měiguó.
≈HSK4
Chúng tôi đi tàu đến Mỹ.
We are going to America by ship.
轮船缓缓离开码头。
Lúnchuán huǎnhuǎn líkāi mǎtóu.
≈HSK4
Con tàu từ từ rời bến.
The ship slowly left the dock.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分