WinHSK

轰动

HSK7-9v
0 · Lv.1
hōngdòng

náo động; chấn động; xôn xao; nhốn nháo; vang động; bàng hoàng

漢越 oanh động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 引起很多人的震惊和各方面的关注
义项 vHSK7-9

náo động; chấn động; xôn xao; nhốn nháo; vang động; bàng hoàng

引起很多人的震惊和各方面的关注

免费例句

这件事在国际上引起了轰动。

Zhè jiàn shì zài guójì shàng yǐnqǐle hōngdòng.

HSK5

Sự kiện này đã gây chấn động quốc tế.

This incident caused a sensation internationally.

这部电影在全球引起轰动。

Zhè bù diànyǐng zài quánqiú yǐnqǐ hōngdòng.

HSK5

Bộ phim này đã gây chấn động toàn cầu.

This movie caused a sensation worldwide.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50