拼
轰烈
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hōngliè
triển khai hoạt động quần chúng sôi nổi; rầm rộ; mãnh liệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轰烈是形容声势浩大、气势磅礴的样子。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
triển khai hoạt động quần chúng sôi nổi; rầm rộ; mãnh liệt
轰烈是形容声势浩大、气势磅礴的样子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分