拼
轰趴
HSK7-9n 0 · Lv.1
hōngpā
(Tw) bên (thường liên quan đến tình dục và ma túy)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (Tw) party (typically associated with sex and drugs)
- (loanword) party (social gathering)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(Tw) bên (thường liên quan đến tình dục và ma túy)
(Tw) party (typically associated with sex and drugs)
义项 ②n≈HSK7-9
(loan báo) bữa tiệc (tụ họp xã hội)
(loanword) party (social gathering)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分