拼
轰轰
HSK7-9onom 0 · Lv.1
hōnghōng
rầm rầm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,形容机器、雷鸣、爆炸等响声
- 盛大的样子
等级
义项 ①onom≈HSK7-9
rầm rầm
象声词,形容机器、雷鸣、爆炸等响声
义项 ②onom≈HSK7-9
mãnh liệt; mạnh mẽ
盛大的样子
免费例句
她的事业发展得轰轰烈烈。
Tā de shìyè fāzhǎn de hōnghōnglièliè.
≈HSK6
Sự nghiệp của cô ấy phát triển mạnh mẽ.
Her career developed with great vigor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分