WinHSK

轰轰

HSK7-9onom
0 · Lv.1
hōnghōng

rầm rầm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的事业发展得轰轰烈烈。

Tā de shìyè fāzhǎn de hōnghōnglièliè.

HSK6

Sự nghiệp của cô ấy phát triển mạnh mẽ.

Her career developed with great vigor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50