拼
轰隆
HSK7-9onom 0 · Lv.1
hōnglōng
ầm ầm; ầm vang; gầm vang; đùng đoàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
卡车轰隆隆地开过小路。
Kǎchē hōnglōnglōng de kāi guò xiǎolù.
≈HSK6
Chiếc xe tải ầm ầm đi qua con đường nhỏ.
The truck rumbled down the small road.
外面雷声轰隆响起来了。
Wàimiàn léishēng hōnglōng xiǎng qǐlái le.
≈HSK6
Bên ngoài tiếng sấm ầm ầm vang lên.
Thunder rumbled loudly outside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分