WinHSK

轰鸣

HSK7-9v
0 · Lv.1
hōnɡmínɡ

nổ vang; nổ ran; nổ đùng đoàng; ầm vang; ran

漢越 oanh minh

例句

Câu ví dụ
免费例句

刹那间,电光闪闪,雷声轰鸣,画上眼睛的两条龙破壁飞去。

HSK5

炮声轰鸣。

Pàoshēng hōngmíng.

HSK6

Tiếng pháo nổ ầm ầm.

The cannons roared.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan