WinHSK

轴心

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhóuxīn

Trục; khối trục

axis [ 相关词条 ] 轴心国 [名] Axis Powers (i.e. Germany, Italy and Japan during World War II); the Axis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Trục; khối trục
  2. 一个物体或一个三维图形绕着旋转或者可以设想着旋转的一根直线
义项 nHSK7-9

Trục; khối trục

Trục; khối trục

义项 nHSK7-9

一个物体或一个三维图形绕着旋转或者可以设想着旋转的一根直线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50