WinHSK

轴心

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhóuxīn

Trục; khối trục

axis [ 相关词条 ] 轴心国 [名] Axis Powers (i.e. Germany, Italy and Japan during World War II); the Axis

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50