拼
轻拂
HSK1n 0 · Lv.1
qīngfú
thoảng; nhẹ nhàng vuốt ve; lướt qua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轻拂是指轻柔地触碰或抚摸,给人一种温柔的感觉。
等级
义项 ①n≈HSK1
thoảng; nhẹ nhàng vuốt ve; lướt qua
轻拂是指轻柔地触碰或抚摸,给人一种温柔的感觉。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thoảng; nhẹ nhàng vuốt ve; lướt qua
thoảng; nhẹ nhàng vuốt ve; lướt qua
轻拂是指轻柔地触碰或抚摸,给人一种温柔的感觉。