WinHSK

轻易

HSK5adj, adv
0 · Lv.1
qīngyì

tùy tiện

漢越 khinh dịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示很随便地进行某一动作行为,一般用在否定句中
  2. 简单容易
义项 advHSK5

tùy tiện

表示很随便地进行某一动作行为,一般用在否定句中

免费例句

他不轻易发表意见。

Tā bù qīngyì fābiǎo yìjiàn.

HSK4

Anh ấy không phát biểu ý kiến một cách dễ dàng.

He doesn't easily express his opinions.

你不要轻易下结论。

Nǐ bùyào qīngyì xià jiélùn.

HSK4

Bạn đừng dễ dàng kết luận.

Don't jump to conclusions easily.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

đơn giản

简单容易

免费例句

他轻易放弃了机会。

Tā qīngyì fàngqì le jīhuì.

HSK5

Anh ta dễ dàng từ bỏ cơ hội.

He gave up the opportunity easily.

胜利不是轻易得来的。

Shènglì bùshì qīngyì dé lái de.

HSK5

Thắng lợi không dễ dàng đạt được.

Victory is not easily won.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50