拼
轻盈
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qīnɡyínɡ
mềm mại; uyển chuyển; dịu dàng; nhẹ nhàng; thanh thoát
light-hearted; relaxed 笑语 轻盈 talk and laugh merrily and light-heartedly
漢越 khinh doanh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (姿态、动作等)轻巧优美
- (声音)轻松愉快
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mềm mại; uyển chuyển; dịu dàng; nhẹ nhàng; thanh thoát
(姿态、动作等)轻巧优美
免费例句
燕子体态轻盈,善于飞行。
≈HSK5
她的舞步轻盈优美。
Tā de wǔ bù qīng yíng yōu měi.
≈HSK5
Bước nhảy của cô ấy nhẹ nhàng và duyên dáng.
Her dance steps are light and graceful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
thoải mái; nhẹ nhõm; thư giãn; nhẹ nhàng
(声音)轻松愉快
免费例句
她的笑声轻盈动人。
Tā de xiàoshēng qīngyíng dòngrén.
≈HSK6
Tiếng cười của cô ấy nhẹ nhàng và cuốn hút.
Her laughter is light and charming.
孩子的笑声轻盈悦耳。
Háizi de xiàoshēng qīngyíng yuè'ěr.
≈HSK6
Tiếng cười của trẻ con thoải mái và dễ nghe.
The children's laughter is light and pleasant to the ear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分