WinHSK

轻纱

HSK7-9n
0 · Lv.1
qīngshā

gai

fine gauze

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gauze
  2. light muslin
义项 nHSK7-9

gai

gauze

义项 nHSK7-9

muslin nhẹ

light muslin

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan