WinHSK

轻薄

HSK5adj
0 · Lv.1
qīng

khinh bạc; cợt nhả; chớt nhả; chớt nhã

assail with obscenities

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 言语举动带有轻佻和玩弄意味 (多指对女性)
义项 adjHSK5

khinh bạc; cợt nhả; chớt nhả; chớt nhã

言语举动带有轻佻和玩弄意味 (多指对女性)

免费例句

她讨厌他那种轻薄的态度。

Tā tǎoyàn tā nà zhǒng qīngbó de tàidù.

HSK6

Cô ấy không thích cái kiểu hời hợt của anh ta.

She dislikes his frivolous attitude.

轻薄的行为是不可接受的。

Qīngbó de xíngwéi shì bùkě jiēshòu de.

HSK6

Hành động cợt nhả không thể chấp nhận được.

Frivolous behavior is unacceptable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan