WinHSK

轻视

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīngshì

khinh thường; coi thường; xem thường; xem nhẹ

漢越 khinh thị

例句

Câu ví dụ
免费例句

他轻视了我的意见。

Tā qīngshì le wǒ de yìjiàn.

HSK5

Anh ấy đã khinh thường ý kiến của tôi.

He disregarded my opinion.

你不要轻视他的话。

Nǐ bùyào qīngshì tā de huà.

HSK5

Bạn đừng xem nhẹ lời của anh ấy.

Don't underestimate his words.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan