WinHSK

轻轻

HSK3adj
0 · Lv.1
qīngqīng

nhẹ nhàng; khe khẽ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用很少力量或压力地
义项 adjHSK3

nhẹ nhàng; khe khẽ

用很少力量或压力地

免费例句

他轻轻地放下了茶杯。

Tā qīngqīng de fàngxiàle chábēi.

HSK3

Anh ấy nhẹ nhàng đặt tách trà xuống.

He gently put down the teacup.

风轻轻地吹过树叶。

Fēng qīngqīng de chuī guò shùyè.

HSK3

Gió nhẹ nhàng thổi qua lá cây.

The wind gently blew through the leaves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50