拼
载携
HSK6v 0 · Lv.1
zǎixié
chịu đựng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to bear
- to carry
等级
义项 ①v≈HSK6
chịu đựng
to bear
义项 ②v≈HSK6
mang theo
to carry
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chịu đựng
chịu đựng
to bear
mang theo
to carry