拼
较大
HSK3phrase 0 · Lv.1
jiàodà
khá lớn; khá cao; tương đối lớn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在公司里担任较大的职务。
Tā zài gōngsī lǐ dānrèn jiào dà de zhíwù.
≈HSK4
Anh ấy đảm nhận một chức vụ khá cao trong công ty.
He holds a relatively high position in the company.
信息量较大,语法点也多
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分