WinHSK

较好

HSK3adj
0 · Lv.1
jiàohǎo

khá tốt; tương đối tốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比较好
义项 adjHSK3

khá tốt; tương đối tốt

比较好

免费例句

我认为这个方法较好。

Wǒ rènwéi zhège fāngfǎ jiào hǎo.

HSK4

Tôi cho rằng phương pháp này khá tốt.

I think this method is better.

由于气候等自然条件较好,那儿的苹果个儿大,味道香甜,颜色也漂亮,吸引了很多人前去购买。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan