WinHSK

较强

HSK4n
0 · Lv.1
jiàoqiáng

khá mạnh; khá tốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 示程度比一般情况更强
义项 nHSK4

khá mạnh; khá tốt

示程度比一般情况更强

免费例句

他的身体素质比较强。

Tā de shēntǐ sùzhì bǐjiào qiáng.

HSK3

Thể chất của anh ấy khá mạnh.

His physical fitness is relatively strong.

这台机器的性能较强。

zhè tái jīqì de xìngnéng jiào qiáng.

HSK4

Máy này có hiệu năng mạnh hơn.

This machine has relatively strong performance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan