WinHSK

较真

HSK3adj
0 · Lv.1
jiàozhēn

nghiêm túc; nói thẳng; cố chấp; chân thực

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要对什么事都较真!

bú yào duì shénme shì dōu jiàozhēn!

HSK6

Đừng có chuyện gì cũng khắt khe vậy!

Don't be so serious about everything!

你何必这么较真呢?

Nǐ hébì zhème jiàozhēn ne?

HSK6

Sao cậu phải nghiêm túc vậy chứ?

Why do you have to be so serious about it?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50