WinHSK

辅佐

HSK1v
0 · Lv.1
zuǒ

phụ tá; giúp đỡ

assist (usu a ruler) 辅佐 朝政 assist the ruler with government affairs

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他辅佐了国王很多年。

Tā fǔzuǒ le guówáng hěnduō nián.

HSK6

Anh ấy đã phò tá nhà vua nhiều năm.

He assisted the king for many years.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan