拼
辅币
HSK6n 0 · Lv.1
fǔbì
tiền lẻ; tiền nhỏ
fractional currency/money 参见:辅助货币
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 辅助货币的简称
等级
义项 ①n≈HSK6
tiền lẻ; tiền nhỏ
辅助货币的简称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiền lẻ; tiền nhỏ
fractional currency/money 参见:辅助货币
tiền lẻ; tiền nhỏ
辅助货币的简称