拼
辅音
HSK6n 0 · Lv.1
fǔyīn
phụ âm
consonant [ 相关词条 ] 辅音变异 [名] [语言] consonant mutation 辅音省略 [名] [语言] consonant deletion
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
中文的辅音很简单。
Zhōngwén de fǔyīn hěn jiǎndān.
≈HSK6
Phụ âm trong tiếng Trung rất đơn giản.
Chinese consonants are very simple.
学生们在练习辅音发音。
Xuéshēngmen zài liànxí fǔyīn fāyīn.
≈HSK6
Học sinh đang luyện phát âm phụ âm.
The students are practicing consonant pronunciation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分