拼
辅食
HSK6n 0 · Lv.1
fǔshí
ăn dặm; Thức ăn bổ sung; thực phẩm bổ sung cho trẻ em
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 辅食是指在婴儿断奶后,除了母乳或配方奶之外,添加的其他食物。
等级
义项 ①n≈HSK6
ăn dặm; Thức ăn bổ sung; thực phẩm bổ sung cho trẻ em
辅食是指在婴儿断奶后,除了母乳或配方奶之外,添加的其他食物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分