WinHSK

辉耀

HSK7-9v
0 · Lv.1
huīyào

chiếu sáng; soi sáng; tỏa sáng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

灯光照亮了舞台。

Dēngguāng zhàoliàng le wǔtái.

HSK3

Ánh đèn chiếu sáng sân khấu.

The lights illuminate the stage.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan